Các Loại Phụ Phí Vận Tải Hàng Không Phổ Biến

Các Loại Phụ Phí Vận Tải Hàng Không Phổ Biến

Trong vận tải hàng không quốc tế, giá cước thực tế không chỉ có cước bay thuần túy. Hãng bay và công ty giao nhận còn thu thêm nhiều khoản phụ phí khác nhau. Các chi phí này bù đắp biến động nhiên liệu, bảo đảm an ninh và phục vụ hàng hóa. Doanh nghiệp cần nắm rõ bản chất từng loại phí để lập ngân sách chuẩn xác.

Một hãng bay bị phản ứng vì thu phụ phí nhiên liệu với cả vé đã thanh toán
Các Loại Phụ Phí Vận Tải Hàng Không Phổ Biến

1. Phụ Phí Nhiên Liệu (Fuel Surcharge – FSC)

Giá dầu hàng không trên thế giới luôn biến động theo từng tuần. Phụ phí FSC ra đời nhằm bù đắp rủi ro trượt giá xăng dầu cho hãng bay.

Các đặc điểm cơ bản của phụ phí FSC gồm:

  • Mức thu thay đổi linh hoạt theo giá nhiên liệu Jet A-1 trên thị trường thế giới.

  • Hãng hàng không thường công bố bảng phí FSC định kỳ theo từng tháng.

  • Phụ phí được tính trực tiếp dựa trên trọng lượng tính cước (Chargeable Weight).

  • Ví dụ cước FSC là 0.5 USD mỗi kg, kiện hàng 100 kg sẽ chịu phí 50 USD.

  • Đây là khoản phụ thu chiếm tỷ trọng ngân sách lớn nhất trong báo giá cước bay.

Nhiên liệu Hàng không Bền vững (SAF) - Công ty TNHH Thương mại Kỹ thuật Tri Việt
Các Loại Phụ Phí Vận Tải Hàng Không Phổ Biến

2. Phụ Phí An Ninh Sân Bay (Security Surcharge – SSC)

Hàng không áp dụng các tiêu chuẩn an ninh nghiêm ngặt bậc nhất trong vận tải quốc tế. Khoản phí SSC dùng để trang trải chi phí vận hành hệ thống kiểm soát an ninh mặt đất.

Nội dung chi tiết của phụ phí SSC:

  • Chi trả cho hoạt động máy soi chiếu tia X tại nhà ga hàng hóa.

  • Hỗ trợ chi phí huấn luyện chó nghiệp vụ đánh hơi bom mìn và chất cấm.

  • Duy trì lực lượng an ninh tuần tra bảo vệ khu vực sân đỗ tàu bay.

  • Tương tự như FSC, phí SSC cũng nhân theo trọng lượng tính cước của lô hàng.

  • Mức thu khoản này thường cố định và ít biến động hơn phụ phí nhiên liệu.

Để nhận bảng báo giá cước bay quốc tế trọn gói và minh bạch từng mục phụ phí, bạn có thể tham khảo dịch vụ vận chuyển hàng không Nội Bài Express để nhận giải pháp tối ưu ngân sách logistics.

Phụ Phí An Ninh Soi Chiếu SSC Trong Vận Tải Hàng Không - Vận Chuyển NoiBai Express
Các Loại Phụ Phí Vận Tải Hàng Không Phổ Biến

Xem thêm

Phân Biệt Vận Đơn MAWB Và HAWB Hàng Không

3. Phí Bốc Xếp Nhà Ga Sân Bay (Terminal Handling Charge – THC)

Khi hàng hóa cập cảng hàng không, nhà ga phải huy động nhân lực và phương tiện cơ giới. Phí THC bù đắp các chi phí vận hành tại kho bãi sân bay hai đầu.

Phạm vi công việc của phí THC bao gồm:

  • Đưa hàng từ xe tải vào khu vực cân đo và kiểm tra ban đầu.

  • Kéo mâm pallet ULD từ nhà kho ra vị trí chân máy bay đỗ.

  • Xếp dỡ các kiện hàng từ xe trung chuyển lên khoang hàng của tàu bay.

  • Thu gom và phân loại hàng hóa sau khi máy bay hạ cánh an toàn.

  • Khoản phí này do nhà ga hàng hóa (TCS, AFT, NCTS) ban hành theo biểu giá chuẩn.

Thu nhập và phúc lợi của vị trí bốc xếp hành lý, hàng hóa sân bay - Sivila
Các Loại Phụ Phí Vận Tải Hàng Không Phổ Biến

4. Phí Phát Hành Vận Đơn Hàng Không (AWB Fee)

Vận đơn hàng không là chứng từ pháp lý quan trọng bậc nhất trong vận tải đường bay. Để thiết lập bộ chứng từ này, đơn vị vận chuyển sẽ thu khoản phí hành chính.

Đặc điểm tính toán của phí phát hành vận đơn:

  • Áp dụng cố định cho mỗi một bộ vận đơn phát hành, không tính theo số cân nặng.

  • Khoản phí này áp dụng riêng cho cả vận đơn chủ MAWB lẫn vận đơn nhà HAWB.

  • Chi trả cho công tác nhập liệu hệ thống và in ấn biểu mẫu chuyên dụng.

  • Bù đắp chi phí truyền dữ liệu điện tử sang hệ thống hải quan các nước.

5. Phí Khai Báo Hải Quan Điện Tử (AMS / ENS Fee)

Nhiều quốc gia lớn yêu cầu truyền dữ liệu hàng hóa trước khi máy bay cất cánh. Cơ quan kiểm soát biên giới dùng thông tin này để sàng lọc rủi ro an ninh từ xa.

Quy định áp dụng đối với phí khai báo trước:

  • Tuyến hàng đi thị trường Mỹ áp dụng phụ phí AMS (Automated Manifest System).

  • Tuyến hàng bay sang các nước Liên minh Châu Âu áp dụng phụ phí ENS.

  • Chi phí thu theo từng lô hàng, trung bình từ 25 đến 35 USD mỗi vận đơn.

  • Forwarder phải chịu trách nhiệm khai báo chuẩn xác trước giờ cắt máng quy định.

  • Khai báo trễ hoặc sai lệch thông tin có thể khiến toàn bộ lô hàng bị phạt nặng.

6. Phí Lưu Kho Sân Bay (Storage Fee)

Nhà ga hàng hóa chỉ miễn phí lưu giữ kiện hàng trong một khoảng thời gian nhất định. Quá thời hạn này, doanh nghiệp bắt buộc phải nộp thêm tiền thuê kho bãi.

Quy tắc tính toán phí lưu kho hàng hóa:

  • Thời gian miễn phí lưu kho thông thường kéo dài từ 24 đến 48 giờ đầu tiên.

  • Hết thời hạn miễn phí, mức phí sẽ lũy tiến tăng dần theo từng ngày trễ hạn.

  • Hàng nguy hiểm hoặc hàng bảo quản lạnh chịu mức phí lưu kho cao hơn bình thường.

  • Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ hải quan sớm để giải phóng hàng nhanh chóng.

Bảng giá dịch vụ tại kho Nội Bài mới nhất 2026 - TTL Cargo Max
Các Loại Phụ Phí Vận Tải Hàng Không Phổ Biến

Bảng Tổng Hợp Các Khoản Phụ Phí

Tên phụ phí Ký hiệu Căn cứ tính cước Đơn vị thu phí
Phụ phí nhiên liệu FSC Theo trọng lượng tính cước (kg) Hãng hàng không
Phụ phí an ninh SSC Theo trọng lượng tính cước (kg) Hãng hàng không
Phí xếp dỡ nhà ga THC Theo khối lượng thực tế hoặc lô Nhà ga hàng hóa sân bay
Phí phát hành vận đơn AWB Fee Thu cố định trên từng bộ chứng từ Hãng bay hoặc Forwarder
Phí truyền dữ liệu AMS / ENS Thu cố định trên từng lô hàng Hải quan nước nhập khẩu
Phí lưu kho bãi Storage Theo số ngày trễ hạn và khối lượng Đơn vị khai thác kho bãi

Nắm vững cách tính các khoản phụ phí giúp doanh nghiệp dự trù chi phí chính xác và chủ động đàm phán hợp đồng vận chuyển.

Xem thêm

Đại lý vận chuyển hàng không uy tín

Rate this post